Những Người Hành hương của Hy vọng:
Lời Kêu gọi của Đức Hồng y Tagle gửi đến Châu Á
Đức Hồng Y Luis Antonio G. Tagle đã khai mạc Đại hội Hành hương Lớn của Hy Vọng (Great Pilgrimage of Hope) tại Penang với một lời mời gọi thúc bách dành cho Hội Thánh Á Châu, là trở thành “những người hành hương mới của hy vọng,” đồng thời nhắc nhớ các tín hữu rằng niềm hy vọng đích thực không đặt nền trên thái độ lạc quan, nhưng dựa vào ân sủng của Thiên Chúa và câu truyện có sức biến đổi của Chúa Giêsu — một sứ điệp bây giờ được Đài Chân Lý Á Châu (RVA) chuyển tải đầy đủ đến các thính giả Á châu.
Trước hết, tôi xin cảm ơn Liên Hội Đồng Giám Mục Á Châu (FABC), đặc biệt là Văn phòng Loan Báo Tin Mừng của Liên Hội Đồng, đã tổ chức cuộc hành hương hy vọng này cho các dân tộc châu Á trong Năm Thánh 2025. Khi tôi báo cho Đức Thánh Cha Leo XIV biết về chuyến đi tham dự hội nghị này, ngài nói: “Xin gửi lời chào và phép lành đến mọi người!” Tôi cũng mang đến anh chị em lời chào nồng ấm từ Bộ Loan Báo Tin Mừng, Phân bộ Phúc Âm Hóa Lần Đầu và Các Giáo Hội Địa Phương Trẻ.
Thật là một đặc ân, một phước lành cho tôi khi được mời trình bày bài tham luận khai mạc tại Đại hội hiệp hành này. Năm 2006, tại Đại hội Truyền Giáo Châu Á lần thứ nhất ở Chiang Mai, Thái Lan, tôi được mời trình bày bài tham luận chủ đạo với tựa đề “Sứ vụ tại châu Á: Kể Câu Truyện về Chúa Giêsu.” Khi đó tôi còn rất trẻ, và thật sự run rẩy khi trình bày bài nói chuyện của mình. Ai mà không run trước vị Tổng trưởng sắp mãn nhiệm của Bộ Truyền Giáo thời bấy giờ là Đức Hồng Y Crescenzio Sepe, và vị Tổng trưởng kế nhiệm, Đức Hồng Y Ivan Dias, khi cả hai vị đều hiện diện? Giờ đây khi đứng trước anh chị em, tôi cũng vẫn run- có lẽ còn run hơn. Nhưng trong bất cứ hoàn cảnh nào, chúng ta vẫn tiếp tục kể câu truyện về Chúa Giêsu cho châu Á và cho thế giới. Chúng ta sẽ không bao giờ mệt mỏi khi kể câu truyện của Người. Chúa Giêsu vừa là người kể truyện, vừa là chính câu truyện, là tác nhân biến đổi các câu truyện cuộc đời của những con người, những cộng đoàn, những người tội lỗi, những người bị loại trừ – thực ra là của cả thế giới.
Tựa đề bài tham luận được giao cho tôi hôm nay là: “Đi Một Con Đường Khác Như Những Người Hành Hương Mới của Hy Vọng.” Tựa đề này nối tiếp chủ đề chung của Đại Hội FABC 50 tổ chức tại Bangkok năm 2022: “Cùng nhau lên đường trong tư cách là các dân tộc châu Á … và họ đã đi một con đường khác mà về xứ sở họ” (Mt 2,12). Bản văn Thánh Kinh trích từ Tin Mừng Matthêu nói về việc các Đạo sĩ trở về quê hương sau khi được gặp và bái thờ Đức Giêsu – vị Tân Vương. Tuy nhiên, được soi sáng qua một giấc mơ, họ đã chọn một con đường khác thay vì quay lại với Hêrôđê. Giống như các Đạo sĩ, các dân tộc châu Á được mời gọi bước đi trên một con đường khác như những người hành hương của Hy Vọng. Nhưng chúng ta phải làm điều đó theo sự thúc đẩy của những giấc mơ thánh, chứ không phải vì muốn tránh né.
Bài tham luận của tôi gồm hai phần, tương ứng với hai phần của chủ đề được giao.
Phần thứ Nhất. Trước hết, chúng ta cùng suy tư về phần thứ hai của tựa đề: “Những người Hành hương Mới của Hy Vọng.” Để trở thành những người hành hương đích thực của hy vọng, chúng ta cần trở thành những người mang nơi mình câu truyện của Chúa Giêsu. Qua lời nói, hành động, các mối tương quan và chính bản thân chúng ta, người Kitô hữu chúng ta trở thành những câu truyện sống động của hy vọng trong Chúa Giêsu. Chúng ta sẽ biểu lộ cách mà câu truyện của Chúa Giêsu đã định hướng lại cuộc đời chúng ta, và đã viết nên những câu truyện mới về đức tin, đức cậy và đức mến.
Tôi xin nhắc mọi người rằng ở đây chúng ta đang nói đến đức cậy Kitô giáo. Đức cậy không chỉ là sự lạc quan hay niềm tin rằng mọi sự rồi sẽ tốt đẹp. Đức cậy không phải là mơ ước viễn vông, cũng không phải là sự chối bỏ những khó khăn. Chắc chắn nó không phải là một lối thoát khỏi những thực tế khắc nghiệt và thử thách của cuộc đời. Tôi nhận thấy có một sự lẫn lộn về ngữ nghĩa khi chúng ta dùng chữ “hy vọng” (hope) trong khi thực sự muốn nói “ước muốn” (wish). Một số người trong anh chị em lúc này có thể đang nghĩ: “Tôi hy vọng tối nay có rượu trong bữa ăn.” Nhưng có lẽ đúng hơn phải nói: “Tôi ước tối nay có rượu trong bữa ăn.” Bởi vì đức cậy Kitô giáo là một nhân đức đối thần, được Thiên Chúa ban vào lòng chúng ta nhờ ân sủng, và có Thiên Chúa làm đối tượng. Đối tượng của nó không phải là một điều gì đó, nhưng là Một Đấng, chính là Thiên Chúa nhập thể nơi Đức Giêsu Kitô. Quay trở lại bài tập về ngữ nghĩa học của chúng ta: Thay vì an ủi một người bệnh bằng câu “Tôi hy vọng bạn sớm bình phục,” có lẽ đúng hơn phải nói: “Tôi cầu mong Thiên Chúa chữa lành bạn.” Vẻ đẹp của đức cậy Kitô giáo chính là: vì nơi Đức Giêsu, Thiên Chúa vừa là nguồn vừa là đích của đức cậy, đức cậy trở thành vô cùng nhân bản và làm cho con người được nhân bản hơn.
Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo, số 1818, mô tả nhân đức cậy Kitô giáo như sau:
“Nhân đức cậy đáp lại khát vọng hạnh phúc mà Thiên Chúa đã đặt trong tâm hồn mỗi người; nhân đức này đảm nhận những niềm hy vọng thúc đẩy hoạt động của con người và thanh luyện chúng để quy hướng chúng về Nước Trời; nó giữ chúng ta khỏi tuyệt vọng; nâng đỡ chúng ta trong mọi cơn chán nản; nó mở rộng tâm hồn chúng ta trong niềm mong đợi hạnh phúc vĩnh cửu. Nhờ được nâng đỡ bởi đức cậy, chúng ta được gìn giữ khỏi tính vị kỷ và được dẫn tới niềm hạnh phúc phát sinh từ đức ái.”
Vì thế, đức cậy Kitô giáo được xây dựng, thanh luyện và hướng dẫn dựa vào ba khát vọng nhân sinh căn bản: khát vọng hạnh phúc, sự kiên trì trong thử thách, và lòng bác ái đích thực. Nhiều người bị lừa bởi những hình ảnh giả tạo về hạnh phúc, thường gắn với việc tích lũy tiền bạc, quần áo đắt tiền, nhà cửa, trang sức hay các thiết bị công nghệ. Đáng buồn thay, một số sinh viên hoàn thành các đòi hỏi học tập không phải bằng sự kiên nhẫn học hành mà bằng gian lận. Trong các kỳ vận động tranh cử, một số ứng cử viên đưa ra các hình thức trợ giúp khác nhau cho cử tri – không phải vì yêu thương, mà để mua phiếu. Như vậy, đó không phải là bác ái, mà là tính ích kỷ đội lốt những hành vi có vẻ tốt đẹp bên ngoài. Những ví dụ này đều dẫn đến sự trống rỗng và tuyệt vọng. Để xác định xem tôi có đang sống nhân đức cậy hay không, tôi phải tự hỏi: Điều gì mang lại hạnh phúc cho tôi? Nguồn sức mạnh giúp tôi kiên trì là gì? Tình yêu của tôi trong sáng đến mức nào? Hành trình hay cuộc lữ hành đời tôi được nuôi dưỡng bởi hy vọng và hướng về hy vọng ra sao? Tất cả những điều ấy có quy hướng về Chúa Giêsu và Nước của Người không?
Phần thứ Hai. Giờ đây, chúng ta trở lại nửa câu đầu của tựa đề bài thuyết trình: “đi theo một con đường khác,” một khía cạnh quan trọng trong cuộc lữ hành của các Đạo sĩ, quan trọng trong chính cuộc hành hương hy vọng của họ.
Câu truyện các Đạo sĩ thực chất là câu truyện về Chúa Giêsu, Đấng là Ánh Sáng hay Ngôi Sao, là Con Đường dẫn đến Sự Sống. Chính Chúa Giêsu kêu gọi và quy tụ các dân tộc từ nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau, dẫn đưa họ đến với Người và Vương Quốc của Người. Cuộc hành hương của các Đạo sĩ là một câu truyện kinh điển về hy vọng. Đó là câu truyện cho thấy ánh sáng của Chúa Giêsu khởi sinh một cuộc hành trình gồm nhiều chặng khác nhau, đòi hỏi khả năng phân định, sự kiên nhẫn và có mục tiểu rõ ràng.
Câu truyện của các Đạo sĩ và Chúa Giêsu cũng diễn tiến trong sự tương tác với một câu truyện khác – câu truyện của Hêrôđê. Hai câu truyện đan xen vào nhau. Và chính hai câu truyện ấy bộc lộ những kiểu hành hương khác nhau: hành trình có Chúa Giêsu hoặc không có Người, hướng về Người hoặc chống lại Người. Hai câu truyện cho thấy sự đối nghịch giữa hành hương của hy vọng và hành hương của tuyệt vọng. Tôi muốn dừng lại ở sự giao thoa tinh tế giữa câu truyện các Đạo sĩ và câu truyện của Hêrôđê, trong bối cảnh câu truyện của Chúa Giêsu. Tôi phải nói rằng các Đạo sĩ đã đi con đường khác không chỉ ở cuối hành trình, nhưng ngay từ đầu. Từ lúc khởi hành, các Đạo sĩ đã chọn một lối đi khác với lối của Hêrôđê. Họ chọn con đường của hy vọng, hoàn toàn khác với con đường tuyệt vọng của Hêrôđê. Tôi xin nêu ra ở đây ít là ba yếu tố trong hai câu truyện này.
Yếu tố thứ nhất. Các Đạo sĩ từ phương Đông đến. Người Do Thái xếp họ vào hàng dân ngoại. Một số học giả cho rằng họ thuộc về một giai cấp tư tế; số khác cho rằng họ là những pháp sư giao tiếp với các thần linh và giấc mơ; số khác nữa nghĩ họ là các nhà chiêm tinh, những người am tường chuyển động của bầu trời và các vì sao. Chắc chắn họ đã có ít nhiều tiếp xúc với tư tưởng Do Thái để có thể biết về sự chào đời của một Tân Vương dân Do Thái. Kiến thức “sơ khai” ấy được bổ sung bởi việc họ đọc các vì sao. Ngày xưa người ta tin rằng: mỗi người có một ngôi sao. (Điều này không có nghĩa là mỗi người là một “ngôi sao” theo nghĩa nổi tiếng đâu! Mà là mỗi người có một ngôi sao đi với mình). Đọc công trình tạo dựng với một chút hiểu biết về Kinh Thánh, về Lời Chúa, đã thúc đẩy các Đạo sĩ lên đường. Mục tiêu của họ là tìm đến vị Tân Vương để thờ lạy Người. Họ ngước nhìn các vì sao, vượt lên chính mình, lắng nghe những âm vang – những tiếng thì thầm – của các ngôn sứ mà họ chưa từng biết.
Còn Hêrôđê thì sao? Ông không hề chuyển động. Tại sao phải chuyển động? Ông có quyền lực. Quyền lực khiến ông trở nên nặng nề, khó di chuyển. Ông không cần phải nhúc nhích — ông sai người khác chuyển động thay mình. Ông giữ quyền lực vững chắc và bất động. Việc tìm kiếm một Tân Vương không bao giờ xuất hiện trong suy nghĩ của ông: vì ông là vua rồi. Nếu Hêrôđê có bước vào một cuộc hành hương, thì đó chỉ là hành trình quay về chính mình. Nhưng thực ra đó không phải là di chuyển, mà là sự trì trệ, là sự mục ruỗng dần dẫn đến cái chết. Khi chỉ chăm chú vào bản thân, ông trở nên mù lòa trước thiên nhiên và câm điếc trước Kinh Thánh.
Anh chị em thân mến, Chúng ta có còn nhìn lên các vì sao, nhìn trời, nhìn đồi núi, cây cối, sông ngòi, và nhìn nhau không? Chúng ta có thời giờ để nhìn, để thấy, để lắng nghe không? Hay chúng ta bị đóng chặt vào các thiết bị điện tử và những mối bận tâm cá nhân? Ngay cả khi muốn nhìn vào tạo thành, liệu chúng ta còn thấy được các vì sao, hay chúng đã bị che mờ bởi khói bụi đô thị? Liệu còn cây, còn rừng, còn sông để chiêm ngắm không? Hay chỉ còn những tượng đài của những “vương quốc giả tạo,” hứa hẹn thịnh vượng nhưng thực chất đem lại cái chết qua tham nhũng và tàn phá?
Không còn thiên nhiên, thì làm sao chúng ta nhận ra Đấng Tạo Hóa thật, Vua Vũ trụ?
Yếu tố thứ hai. Cuộc hành hương của các Đạo sĩ bao gồm sự chấp nhận rằng mình không biết. Việc đọc các vì sao và các sách ngôn sứ chưa đủ để hoàn tất hành trình. Vì thế họ đến Giêrusalem để hỏi – Giêrusalem là đích đến của những người Do Thái đạo đức hành hương. Cuộc hành trình hy vọng của các Đạo sĩ đòi hỏi sự khiêm tốn, sẵn sàng học hỏi từ người khác và để cho người khác dạy mình. Nếu mục tiêu của họ là đến gặp Tân Vương mà các ngôn sứ đã loan báo, thì không nơi nào tốt hơn Giêrusalem – nơi ở tự nhiên của thượng tế, kinh sư và các phong trào tôn giáo như Pharisêu và Sađốc. Các Đạo sĩ, thường được gọi là “những người khôn ngoan,” chính là những người biết lắng nghe và tham khảo. Sự khôn ngoan đích thực không nằm ở những người ra vẻ như mình đã biết hết mọi sự. Anh chị em có nghe thấy âm vang của Tính Hiệp hành và “Các Cuộc Trò Chuyện Trong Thánh Thần” ở đây không?
Còn Hêrôđê và triều đình của ông thì sao? Hêrôđê được bao quanh bởi những chuyên gia biết rõ Luật và Ngôn Sứ, nhưng không hề bị đánh động bởi điều họ biết. Kiến thức về Kinh Thánh không làm họ chuyển động. Lại một trường hợp bất động. Sự trì trệ của Hêrôđê lây sang cả triều đình. Vậy các chuyên gia ấy ở đó để làm gì? Có phải chỉ để trang trí cho vẻ lộng lẫy của quyền lực hoàng gia? Thật lãng phí các ân điển và tài năng! Nhìn vào thời đại chúng ta, chúng ta có những chương trình đào tạo quản trị mục vụ, nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý tài sản. Nhưng tôi tự hỏi: liệu có chương trình nào dạy chúng ta biết quản lý các đặc sủng của Chúa Thánh Thần trong cộng đoàn không? Các ân điển bị lãng phí khi người ta bỏ qua hay không chăm sóc vun trồng. Nhưng cũng bị lãng phí khi chúng được dùng sai mục đích – không để xây dựng Nhiệm Thể Đức Kitô, mà để củng cố quyền lực và tham vọng cá nhân của Hêrôđê và những bản sao của ông.
Yếu tố thứ ba. Các thượng tế và kinh sư nói cho Hêrôđê và các Đạo sĩ biết rằng Đấng Kitô sẽ sinh ra tại Bêlem xứ Giuđêa như ngôn sứ Mikha (5,2) đã viết. Các Đạo sĩ liền lên đường ngay, tiếp tục hành trình với sự bảo đảm từ Lời Ngôn Sứ, nhưng vẫn được dẫn dắt bởi Ngôi Sao. Khi vào nơi Hài Nhi ở, họ vui mừng khôn tả, sấp mình thờ lạy Người, và dâng các lễ vật xứng hợp cho một Đấng Mêsia sẽ chịu đau khổ. Các Đạo sĩ trở thành những nhà ngôn sứ. Việc học hỏi và nỗ lực của họ quy tụ lại nơi Đức Giêsu. Qua việc thờ lạy và triều bái, họ xác nhận rằng Đức Giêsu là món quà của Thiên Chúa cho mọi dân tộc. Người là niềm vui và an ủi của Thiên Chúa cho tất cả. Người đón nhận mọi người. Các Đạo sĩ là chứng nhân của vòng tay rộng mở của vị Tân Vương.
Còn Hêrôđê thì sao? Hẳn ông sốc khi biết thực sự có một Tân Vương Do Thái được sinh ra. Có lẽ ông còn sốc hơn khi biết Người sinh ra tại Bêlem, chứ không phải tại hoàng thành Giêrusalem! Thay vì vui mừng trước lời hứa được hoàn tất, Hêrôđê và cả Giêrusalem lại xao động. Sự đe dọa đối với “trung tâm quyền lực” nay đã hiện hữu.
Hêrôđê bày mưu khiến các Đạo sĩ trở thành nguồn xác minh sự tồn tại của Hài Nhi ở Bêlem, nhưng mục đích thật của ông là giết Tân Vương. Nỗi bất an, sợ hãi và lo lắng của ông tạo ra một “cộng đoàn đồng lõa” trong việc sát hại các hài nhi tại Bêlem và vùng phụ cận. Trái tim các bà mẹ bị đâm thâu bởi cái chết tàn bạo của con mình. Tất cả nhằm bảo vệ quyền lực của Hêrôđê và “Giêrusalem của ông.”
Ngày nay, cũng vậy: tuyệt vọng dẫn con người đến chỗ sát hại cả những người vô tội – trẻ em, các bà mẹ, cả làng mạc. Phương tiện truyền thông và công nghệ số – vốn có tiềm năng lớn cho giáo dục, hiệp thông và biến đổi xã hội – lại bị những kẻ tuyệt vọng lợi dụng để phá hoại danh dự người khác, đánh cắp danh tính, lan truyền dối trá, gieo rắc hỗn loạn và cổ vũ những lợi ích vị kỷ. Những người không có hy vọng thì không có niềm vui. Họ không thể chia sẻ niềm vui và cũng không chịu đựng được niềm vui nơi người khác. Chúng ta kêu gọi Hêrôđê và bè nhóm đương thời của ông: Hãy bước ra khỏi những thành đô Giêrusalem ảo tưởng của các ông. Vẫn còn biết bao khôn ngoan và niềm vui nơi những làng mạc Bêlem nghèo khó mà các ông đã bỏ quên hay khinh dể.
Bây giờ, tôi xin kết thúc bằng một câu hỏi: Có bao nhiêu Đạo sĩ? Chúng ta thường nói có ba Đạo sĩ. Nhưng Tin Mừng Mátthêu không nói rõ. Chỉ có ba lễ vật. Các Đạo sĩ có thể chỉ là hai. Nhưng tôi thật tình nghĩ rằng họ nhiều hơn- nhiều hơn ba vị. Tôi ước mơ rằng trong mọi thời đại sẽ có hàng trăm, hàng ngàn, hàng triệu và vô số Đạo sĩ, bao gồm tất cả quý đại biểu nơi đây và các cộng đoàn mà chúng ta phục vụ- đông như sao trên trời! Chúng ta cần nhiều Đạo sĩ hơn, và ít Hêrôđê hơn, như là những người đang hành hương trong thế giới này của chúng ta.
Cách đây vài tháng, tôi tham dự một sự kiện liên tôn tại một quốc gia mà tôi xin không nêu tên. Hầu hết chúng tôi được sắp xếp nghỉ tại một khách sạn lớn. Sáng ngày thứ hai, ban tổ chức cho biết tôi sẽ thuộc phái đoàn được đưa đến gặp nguyên thủ quốc gia tại dinh tổng thống, và tôi phải có mặt ở sảnh vào giờ hẹn để xe riêng đón. Quá bất ngờ trước thông tin này, tôi vội vàng chuẩn bị trong phòng rồi chạy xuống sảnh đường. Trong lúc vội, tôi liên tục quẹo sai lối, dường như càng lúc càng xa sảnh hơn. Khi đang đi vội qua một hành lang có các cửa tiệm, tôi nghe tiếng một phụ nữ: “Lạy Chúa tôi! Lạy Chúa tôi!” Giọng bà như bị đau nên tôi dừng lại, quay về hướng tiếng gọi và hỏi: “Bà có sao không?” Bà nhìn tôi và nói: “Ôi lạy Chúa. Là ngài sao? Hồng y Tagle?”
Giờ thì tôi mới hoảng: “Vâng. Tôi đang tìm sảnh.” Bà đáp: “Ôi trời. Con chỉ được thấy ngài trên YouTube. Nay gặp tận mắt! Vì công việc, con không thể đi lễ Chúa Nhật, nhưng con vẫn nghe các bài suy niệm Lời Chúa của ngài để cầu nguyện. Cảm ơn Đức Hồng y. Ngài có thể chúc lành cho con không?” Tôi đồng ý. Bà là người Philippin. Bà khóc nức nở khi tôi cầu nguyện cho bà. Khi xong, bà xin chụp hình selfie. Tôi đồng ý. Rồi bà nói thêm: “Con gọi thêm người Philippin kia đến để ngài chúc lành cho chị ấy nữa nhé?” Tôi lại đồng ý.
Trong lúc đó, tôi nhận ra: tôi không hề bị lạc. Chính Chúa Giêsu đã dẫn tôi đi con đường này. Tôi gặp Chúa nơi hai người phụ nữ tuyệt vời ấy, những lao động di cư đầy kiên cường và hy vọng. Thực tế là tôi quên luôn chuyện gặp nguyên thủ quốc gia. Một con đường khác đã mở ra.
Vừa rồi tôi đã nói rằng câu truyện các Đạo sĩ tự bản chất là câu truyện của Chúa Giêsu. Chính Chúa Giêsu đã đi một con đường khác. Chính Người dẫn các Đạo sĩ đi con đường khác. Người chọn một con đường khác với Hêrôđê. Là Con Thiên Chúa, Người tự hạ để mang lấy thân phận mỏng giòn của con người. Người sinh ra là vua nhưng sinh ra trong cảnh nghèo nơi máng cỏ. Người là Thầy không có chỗ tựa đầu. Người chọn những môn đệ mà chẳng vị rabbi nào nhận. Người giảng dạy sự thật nhưng lại bị cáo gian và vu khống. Người được “đặt trên ngai” thập giá như một kẻ tự xưng là vua. Người tiếp tục sống trong những người đói, người khát, người vô gia cư, người tù tội, khách lạ.
Vâng, Chúa Giêsu đi một con đường khác. Nhưng hãy nhớ: chính Người là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Người là Ngôi Sao. Người là Mục Đích của chúng ta. Người là Hy Vọng của chúng ta! Hãy đến và gia nhập đoàn hành hương của Chúa Giêsu!
Bản dịch tiếng Việt:
Lm. Đaminh Ngô Quang Tuyên
UBLBTM/HĐGMVN
Fanpace: Thân Hữu MTG Thủ Thiêm

Tin cùng chuyên mục:
24/02/2026 -Thứ Ba Tuần I Mùa Chay – Abba-Cha ơi – Mt 6, 7-15
23/02/2026 – Thứ Hai Tuần I Mùa Chay – Khi yêu thương trở thành thước đo – Mt 25, 31-46
22/02/2026 – Chúa nhật I mùa Chay năm A – NGƯƠI CHỈ ĐƯỢC THỜ MỘT MÌNH THIÊN CHÚA LÀ CHÚA CỦA NGƯƠI – (Mt 4,1-11)
Ai Tín: Ông cố Gioan Baotixita Nguyễn Văn An- 20/02/2026