Tự do và Tự kỷ luật trong đời sống tu trì -22/01/2026

Tự do và Tự kỷ luật trong đời sống tu trì

Tự do và Tự kỷ luật trong đời sống tu trì

Hành trình dâng hiến luôn được đan dệt bởi hai yếu tố không thể tách rời: tự do và tự kỷ luật. Hai thực tại ấy không đối lập, nhưng bổ trợ và nâng đỡ nhau như hai mặt của một đồng xu. Tự kỷ luật không phải là những ràng buộc cứng nhắc hay một danh sách dài những điều cấm đoán, mà là sức mạnh nội tâm giúp người nữ tu can đảm chọn điều thiện, ngay cả khi điều ấy đòi buộc hy sinh. Còn tự do đích thực không phải là được làm bất cứ điều gì mình thích, nhưng là khả năng tự nguyện chọn Chúa, gắn bó với chân lý và thánh ý Ngài mỗi ngày.

1.Tự do – quà tặng của Thiên Chúa

Tự do là quà tặng Thiên Chúa trao ban để con người có thể trưởng thành và tự nguyện tìm kiếm Ngài. Sách Huấn Ca nói rằng Thiên Chúa đặt con người “trong quyền tự quyết của mình” (Hc 15,14). Tự do đích thực là một biểu hiện nổi bật của hình ảnh Thiên Chúa nơi con người. Công đồng Vatican II, trong Dignitatis humanae, khẳng định tự do đích thực là dấu chỉ cao cả của hình ảnh Thiên Chúa nơi con người, đồng thời nhấn mạnh rằng phẩm giá con người chỉ đạt tới mức trọn vẹn khi họ hành động bằng sự chọn lựa ý thức và tự do, không bị lèo lái bởi bản năng hoặc áp lực bên ngoài. Tuy nhiên, vì tự do đã bị tội lỗi làm suy yếu, con người chỉ có thể hướng về điều thiện nhờ ơn Chúa nâng đỡ [1].

Tự do không thể tách rời chân lý, bởi “Sự thật sẽ giải thoát anh em” (Ga 8,32). Thiếu chân lý, tự do chỉ là ảo tưởng; nhưng khi gắn kết với chân lý, tự do trở thành ánh sáng dẫn lối sự sống[2]. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II trong thông điệp Veritatis Splendor cũng khẳng định rằng tự do chỉ đạt đến sự hoàn thiện khi hướng về điều thiện hảo đích thực là chính Thiên Chúa [3]. Tách khỏi chân lý, tự do dễ bị biến dạng, trở thành nô lệ cho bản năng, đam mê và cái tôi ích kỷ.

Tuy nhiên, các trào lưu tư tưởng hiện đại thường đã tôn vinh tự do đến mức nó trở thành tuyệt đối, là nguồn gốc của mọi giá trị. Lương tâm cá nhân được coi là tòa án tối cao, tự mình quyết định điều thiện điều ác [4] . Thực ra đó chỉ là một dạng tự do giả hiệu, dẫn con người đến sự lệ thuộc vào bản năng và dục vọng [5]. Đối với người tu sĩ, tự do đích thực là “tự do của con cái Thiên Chúa” (Rm 8,21): được Thần Khí giải thoát khỏi tội lỗi để sống yêu thương và phục vụ. Vì thế, lương tâm cần được đào luyện trong Lời Chúa, giáo huấn Hội Thánh, luật dòng và sự đồng hành thiêng liêng, để tránh rơi vào chủ nghĩa cá nhân trá hình.

2. Tự kỷ luật – Nền tảng của khổ chế và đời sống thánh hiến

Tự kỷ luật không phải sự áp đặt cứng nhắc, nhưng là sức mạnh giúp người nữ tu chọn điều thiện ngay cả khi phải từ bỏ. Khổ chế chính là thành phần thiết yếu để duy trì tự kỷ luật, là thái độ sẵn sàng từ bỏ ham muốn không cần thiết, hướng lòng về Thiên Chúa. Thánh Phaolô nhiều lần nhấn mạnh đến giá trị của khổ chế, ví như một vận động viên “tự tiết chế trong mọi sự” (1 Cr 9,25) để đạt tới phần thưởng không hư nát, rèn luyện ý chí làm chủ các khuynh hướng tự nhiên, giúp trung tín với ba lời khuyên Phúc Âm.

Tự kỷ luật, bao gồm các thực hành như trung thành với các giờ kinh nguyện, giữ giờ giấc chung, quản lý cảm xúc, và biết dành thời gian cầu nguyện, khi sống trong tinh thần tự do và yêu mến, biến khổ chế thành con đường bình an giúp người thánh hiến lớn lên mỗi ngày trong đức tin, lòng mến và sự trung thành.

Nhờ đó, đời tu không nặng nề mà là hành trình của tự do đích thực, giúp người tu sĩ sống trọn căn tính thuộc về Thiên Chúa.

Tự do và Tự kỷ luật trong đời sống tu trì
(1- hình có sử dụng AI)

3. Niềm vui – Hoa trái của kỷ luật và hy sinh

Đức Thánh Cha Phanxicô trong Tông huấn Evangelii Gaudium đã liên kết sâu xa giữa kỷ luật, hy sinh và niềm vui đời tu. Ngài nói: “Khi đời sống thánh hiến mất đi niềm vui và sự lôi cuốn, đó là dấu hiệu cho thấy có điều gì đó không ổn. Niềm vui của người thánh hiến là hoa trái của một cuộc gặp gỡ với Chúa Giêsu Kitô và của việc trung thành sống lời mời gọi của Ngài, kể cả qua những hy sinh và kỷ luật.” [6]. Như thế, khổ chế và tự kỷ luật không khiến đời tu trở nên khô cứng, nhưng lại là mảnh đất màu mỡ để niềm vui thiêng liêng nảy nở. Chính trong những hy sinh âm thầm, chúng ta khám phá ra một tự do sâu xa hơn, một trái tim rộng mở hơn và một niềm vui trọn vẹn hơn khi thuộc trọn về Thiên Chúa.

4. Sự cân bằng giữa luật lệ và tình yêu

Kỷ luật đời tu chỉ có ý nghĩa khi được thúc đẩy bởi tình yêu, không phải sự ép buộc. Chúa Giêsu đã kiện toàn luật bằng giới răn mới: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 15,12). Người bước đi theo Thần Khí (x. Gl 5,16) tìm thấy trong Luật Chúa con đường giúp thực hành tình yêu. Khi đó, luật không còn là gánh nặng, nhưng là “sự cần thiết nội tâm dẫn ta đến sự trọn hảo. Sắc lệnh Perfectae Caritatis của Công đồng Vaticanô II (1965) cũng dạy rằng “Luật dòng phải được tuân giữ không phải vì sợ hãi, nhưng vì tình yêu đối với Chúa và đối với linh hồn mình” [7].

Thánh Augustinô từng nói: “Hãy yêu đi rồi làm gì thì làm” – (Dilige et quod vis fac), nhưng đồng thời ngài cũng nhấn mạnh rằng luật pháp được ban để dẫn con người đến ân sủng, và ân sủng được ban để giúp con người chu toàn luật pháp[8]. Việc noi theo và sống trọn vẹn tình yêu của Chúa Kitô không thể thực hiện được bằng sức riêng của con người. Chỉ nhờ ân sủng của Thiên Chúa mà con người mới có thể giữ trọn luật pháp. Thánh Tôma Aquinô bổ túc tư tưởng này khi khẳng định ân sủng không phá hủy bản tính tự nhiên nhưng kiện toàn nó[9]. Như vậy, tự kỷ luật là nỗ lực tự nhiên của con người (ý chí, thói quen), nhưng chỉ sinh hoa trái siêu nhiên khi được ân sủng nâng đỡ.

KHO TÀNG CHỨA ĐỰNG TRONG BÌNH SÀNH
(2- hình có sử dụng AI)

5. Vai trò của Đồng Hành và Cộng Đoàn

Đồng hành thiêng liêng giúp tu sĩ trẻ phân định, tránh rơi vào khắc khổ thái quá hoặc dễ dãi buông thả. Cộng đoàn huynh đệ là môi trường nơi tự do đích thực và sự trưởng thành nội tâm được lớn lên. Như Vita Consecrata [10]nhấn mạnh, chính sự trung thành với các lời khấn được sống trong cộng đoàn làm cho người thánh hiến đạt tới tự do nội tâm và niềm vui sâu xa.

Tóm lại

  • Tự do đích thực của người tu sĩ là “tự do của con cái Thiên Chúa” (Rm 8,21).
  • Tự kỷ luật và khổ chế là con đường bảo vệ và làm triển nở tự do ấy
  • Chỉ khi hài hòa giữa nỗ lực bản thân – ơn Chúa, luật lệ – tình yêu, cá nhân – cộng đoàn, người tu sĩ mới sống lời khấn cách trung thành và vui tươi.

Ước gì mỗi người chúng ta luôn nhớ: “Ở đâu có Thần Khí của Chúa, ở đó có tự do” (2 Cr 3,17), và tự kỷ luật chính là cách để chúng ta mở lòng đón nhận Thần Khí ấy mỗi ngày.

Maria Nguyễn Thị Kim Dung

[1] x. Dignitatis humanae

[2] X. GLCG số 1731x.

[3] X. Veritatis Splendor34

[4] Veritatis Splendor 32.

[5] Veritatis Splendor  32–35

[6] X. Evangelii Gaudium, 82

[7] X. Perfectae Caritatis, 14, Công đồng Vaticanô II (1965)

[8] X. Veritatis Splendor, 23

[9] X. Summa Theologiae I, q.1, a.8 ad 2

[10] X. Vita Consecrata , 42

 

Chia sẻ bài viết:

Youtube:Tự do và Tự kỷ luật trong đời sống tu trì

Fanpace: Thân Hữu MTG Thủ Thiêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *